Nghĩa của từ "concrete mixer" trong tiếng Việt
"concrete mixer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
concrete mixer
US /ˈkɑːn.kriːt ˌmɪk.sər/
UK /ˈkɒŋ.kriːt ˈmɪk.sər/
Danh từ
máy trộn bê tông, xe trộn bê tông
a machine with a revolving drum used for mixing cement, sand, and water to make concrete
Ví dụ:
•
The construction crew used a large concrete mixer to prepare the foundation.
Đội xây dựng đã sử dụng một chiếc máy trộn bê tông lớn để chuẩn bị nền móng.
•
He rented a small concrete mixer for his DIY patio project.
Anh ấy đã thuê một chiếc máy trộn bê tông nhỏ cho dự án sân hiên tự làm của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: